怙恶不悛[hù è bù quān] [怙 恶 BẤT 悛]Lưu từKháclàm điều ác mà không biết hối cải (thành ngữ)Chữ trong từ怙hùdựa vào恶èác不bùBẤTkhông悛quāncải tạo