悛[quān]Lưu từKháccải tạoTừ ghép:怙恶不悛hù è bù quānlàm điều ác mà không biết hối cải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:改造gǎi zàoHSK 3cải tạo修缮xiū shàncải tạo