怜悯[lián mǐn] [怜 悯]Lưu từKhácthương hại; thương xót; từ biChữ trong từ怜liánthương hại悯mǐnthông cảmTừ cùng chữ:怜惜lián xīHSK 8thương xótTừ cận nghĩa:怜liánthương hại