怜惜【憐惜】
[lián xī] [怜 惜]
thương xót; cảm thấy thương yêu
同情爱护;心疼。
看到流浪动物受苦,她心中充满怜惜。
kàn dào liú làng dòng wù shòu kǔ, tā xīn zhōng chōng mǎn lián xī.Thấy động vật lang thang chịu khổ, trong lòng cô ấy tràn đầy thương xót.
[lián xī] [怜 惜]
thương xót; cảm thấy thương yêu
同情爱护;心疼。
看到流浪动物受苦,她心中充满怜惜。
kàn dào liú làng dòng wù shòu kǔ, tā xīn zhōng chōng mǎn lián xī.Thấy động vật lang thang chịu khổ, trong lòng cô ấy tràn đầy thương xót.