不惜
[bù xī] [BẤT 惜]
không tiếc; không nề hà; không do dự (làm gì đó)
不顾惜;舍得付出代价
为了实现梦想,她不惜放弃了稳定的工作。
wèi le shí xiàn mèng xiǎng, tā bù xī fàng qì le wěn dìng de gōng zuò.Để thực hiện ước mơ, cô ấy không tiếc từ bỏ công việc ổn định.
[bù xī] [BẤT 惜]
không tiếc; không nề hà; không do dự (làm gì đó)
不顾惜;舍得付出代价
为了实现梦想,她不惜放弃了稳定的工作。
wèi le shí xiàn mèng xiǎng, tā bù xī fàng qì le wěn dìng de gōng zuò.Để thực hiện ước mơ, cô ấy không tiếc từ bỏ công việc ổn định.