爱惜【愛惜】
[ài xī] [ÁI 惜]
trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
爱护并珍惜,不浪费或破坏。
每个人都应该爱惜自己的身体健康。
měi gè rén dōu yīng gāi ài xī zì jǐ de shēn tǐ jiàn kāng.Mỗi người đều nên trân trọng sức khỏe của chính mình.
[ài xī] [ÁI 惜]
trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
爱护并珍惜,不浪费或破坏。
每个人都应该爱惜自己的身体健康。
měi gè rén dōu yīng gāi ài xī zì jǐ de shēn tǐ jiàn kāng.Mỗi người đều nên trân trọng sức khỏe của chính mình.