恁般[rèn bān] [恁 般]Lưu từKhác(cổ) cách này; nhiều như thế nàyChữ trong từ恁nènnghĩ般bānloạiTừ cùng chữ:一般yī bānHSK 2giốngTừ cận nghĩa:恁么rèn me(cổ) cách này