恁[nèn]Lưu từKhácnghĩ; cái này; cái nào?Từ ghép:恁么rèn me(cổ) cách này恁般rèn bān(cổ) cách nàyTừ cận nghĩa:想xiǎngHSK 1nghĩ放fàngHSK 1đặt休息xiū xiHSK 1nghỉ歇xiēHSK 5nghỉ休xiūnghỉ歇手xiē shǒunghỉ