XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
恌
[tiāo]
Lưu từ
Khác
nhẹ dạ
Từ cận nghĩa:
轻浮
qīng fú
nhẹ dạ
骚情
sāo qíng
nhẹ dạ