骚情[sāo qíng] [骚 情]Lưu từKhácnhẹ dạ; lẳng lơChữ trong từ骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻ激情jī qíngHSK 6đam mêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恌tiāonhẹ dạ轻浮qīng fúnhẹ dạ