恻隐[cè yǐn] [恻 隐]Lưu từKháclòng trắc ẩn; thấu cảmChữ trong từ恻cèđau buồn隐yǐn(hình thức ghép) bí mậtTừ ghép:恻隐之心cè yǐn zhī xīnlòng trắc ẩnTừ cận nghĩa:爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn恻隐之心cè yǐn zhī xīnlòng trắc ẩn