恻[cè]Lưu từKhácđau buồnTừ ghép:凄恻qī cèđau khổ恻隐cè yǐnlòng trắc ẩn悲恻bēi cèđau buồn恻隐之心cè yǐn zhī xīnlòng trắc ẩn缠绵悱恻chán mián fěi cè(về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn痛心tòng xīnHSK 9đau buồn忉dāođau buồn忡chōngđau buồn怛dáđau buồn怞zhòuđau buồn恸tòngđau buồnXem thêm (3)