怛[dá]Lưu từKhácđau buồn; sợ hãi; sốcTừ ghép:惨怛cǎn dáđau buồn怛罗斯之战dá luó sī zhī zhànTrận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Ta…Từ cận nghĩa:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn痛心tòng xīnHSK 9đau buồn忉dāođau buồn忡chōngđau buồn怞zhòuđau buồn恸tòngđau buồn恻cèđau buồnXem thêm (3)