悧[lì]Lưu từKháctrôi chảy; năng động; thông minhTừ ghép:伶悧líng lìbiến thể của 伶俐 (líng lì)Từ cận nghĩa:流畅liú chàngHSK 8trôi chảy (về lời nói, viết lách)通顺tōng shùnHSK 9trôi chảy畅顺chàng shùntrôi chảy