惺惺惜惺惺[xīng xīng xī xīng xīng] [惺 惺 惜 惺 惺]Lưu từKhácngười có tài hiểu nhau (thành ngữ); đồng cảm với nhauChữ trong từ惺xīngbình tĩnh惺xīngbình tĩnh惜xītrân trọng惺xīngbình tĩnh惺xīngbình tĩnh