惺[xīng]Lưu từKhácbình tĩnh; hiểuTừ ghép:惺忪xīng sōngmắt mơ màng惺松xīng sōngbiến thể của 惺忪 (xīng sōng)假惺惺jiǎ xīng xīngđạo đức giả惺惺惜惺惺xīng xīng xī xīng xīngngười có tài hiểu nhau (thành ngữ)Từ cận nghĩa:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh夷然yí ránbình tĩnh息怒xī nùbình tĩnh提提tí tíbình tĩnh泰然tài ránbình tĩnhXem thêm (3)