惺松[xīng sōng] [惺 松]Lưu từKhácbiến thể của 惺忪 (xīng sōng)Chữ trong từ惺xīngbình tĩnh松sōnglỏngTừ cùng chữ:放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải mái