夷然[yí rán] [夷 然]Lưu từKhácbình tĩnhChữ trong từ夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh惺xīngbình tĩnh息怒xī nùbình tĩnh提提tí tíbình tĩnh泰然tài ránbình tĩnhXem thêm (3)