息怒[xī nù] [息 怒]Lưu từKhácbình tĩnh; dập tắt cơn giậnChữ trong từ息xīhơi thở怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ息息相关xī xī xiāng guānHSK 9gắn bó mật thiết (thành ngữ)Từ cận nghĩa:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh惺xīngbình tĩnh夷然yí ránbình tĩnh提提tí tíbình tĩnh泰然tài ránbình tĩnhXem thêm (3)