息息相关【息息相關】
[xī xī xiāng guān] [息 息 相 关]
gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
呼吸相关联,比喻关系极其密切。
个人职业规划与国家产业发展政策息息相关,不可分割。
gè rén zhí yè guī huà yǔ guó jiā chǎn yè fā zhǎn zhèng cè xī xī xiāng guān, bù kě fēn gē.Quy hoạch nghề nghiệp cá nhân gắn bó mật thiết với chính sách phát triển ngành nghề của quốc gia, không thể tách rời.