愚妄[yú wàng] [愚 妄]Lưu từKhácngu ngốc và kiêu ngạoChữ trong từ愚yúngu ngốc妄wànghoang đườngTừ cùng chữ:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn愚公移山yú gōng yí shānHSK 9ông lão dời núi (thành ngữ)