愧疚
[kuì jiù] [愧 疚]
cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
内心的愧疚日夜煎着他的心。
nèi xīn de kuì jiù rì yè jiān zhe tā de xīn.Nỗi áy náy trong lòng ngày đêm dày vò tâm can anh ấy.
[kuì jiù] [愧 疚]
cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
内心的愧疚日夜煎着他的心。
nèi xīn de kuì jiù rì yè jiān zhe tā de xīn.Nỗi áy náy trong lòng ngày đêm dày vò tâm can anh ấy.