XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
憋尿
[biē niào] [憋 尿]
Lưu từ
Khác
nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
Chữ trong từ
憋
biē
nghẹt
尿
niào
tiểu tiện