戊戌[wù xū] [戊 戌]Lưu từKhácnăm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018Chữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…Từ ghép:戊戌变法wù xū biàn fǎBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại戊戌政变wù xū zhèng biàncuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后 (cí xǐ tài hòu) kết thúc nỗ l…戊戌维新wù xū wéi xīnBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại戊戌六君子wù xū liù jūn zǐSáu quân tử liệt sĩ của phong trào cải cách thất bại năm 1898, bị hà…