戊戌变法[wù xū biàn fǎ] [戊 戌 变 法]Lưu từKhácBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bạiChữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…变biànthay đổi法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戊戌维新wù xū wéi xīnBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại