办法【辦法】
[bàn fǎ] [办 法]
cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)
做某事的方法或措施
这个办法很好。
zhè ge bàn fǎ hěn hǎo.Cách này rất tốt.
条、个
这个办法好,既方便带又很好喝!
zhè ge bàn fǎ hǎo, jì fāng biàn dài yòu hěn hǎo hē!Cách này hay, vừa tiện mang đi lại vừa ngon!
Trong bài: Chọn quà chia tay · 到底这个聪明的办法解决了大问题。
zhè ge cōng ming de bàn fǎ jiě jué le dà wèn tí.Cách làm thông minh này đã giải quyết được vấn đề lớn.
你有什么具体的好办法吗?
nǐ yǒu shén me jù tǐ de hǎo bàn fǎ ma?Cậu có phương pháp cụ thể nào hay không?
Trong bài: Khắc phục chứng nghiện tin tức tiêu cực trực tuyến · 尽管…还是…