拿你没办法[ná nǐ méi bàn fǎ] [拿 NHĨ 没 办 法]Lưu từKháckhông biết phải làm gì với bạn (dùng để biểu đạt sự bực bội nhẹ)Chữ trong từ拿nácầm你nǐNHĨbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nín])没méikhông办bànlàm法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ拿出ná chūHSK 2lấy ra拿到ná dàoHSK 2lấy được方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)