戎马生涯[róng mǎ shēng yá] [戎 马 生 涯]Lưu từKháccuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranhChữ trong từ戎róngthuật ngữ chung cho vũ khí (cũ)马mǎngựa生shēngđược sinh涯yábờTừ cùng chữ:生涯shēng yáHSK 8sự nghiệp