XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
扁坯
[biǎn pī] [扁 坯]
Lưu từ
Khác
tấm
Chữ trong từ
扁
biǎn
phẳng
坯
pī
phôi (ví dụ: cho một đồng xu)