扁穴[biǎn xué] [扁 穴]Lưu từKhácamidan; hiện viết là 扁桃体 (biǎn táo tǐ)Chữ trong từ扁biǎnphẳng穴xuéhangTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hangTừ cận nghĩa:扁桃体biǎn táo tǐamidan扁桃腺biǎn táo xiànamidan