扼腕
[è wàn] [扼 腕]
vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
这位天才青年画家英年早逝,令人扼腕惋惜。
zhè wèi tiān cái qīng nián huà jiā yīng nián zǎo shì, lìng rén è wàn wǎn xī.Họa sĩ trẻ tài năng này qua đời khi tuổi đời còn quá trẻ, khiến ai nấy đều xót xa tiếc nuối.
[è wàn] [扼 腕]
vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
这位天才青年画家英年早逝,令人扼腕惋惜。
zhè wèi tiān cái qīng nián huà jiā yīng nián zǎo shì, lìng rén è wàn wǎn xī.Họa sĩ trẻ tài năng này qua đời khi tuổi đời còn quá trẻ, khiến ai nấy đều xót xa tiếc nuối.