拇囊炎[mǔ náng yán] [拇 囊 炎]Lưu từKhácbệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgusChữ trong từ拇mǔngón cái囊nángbao炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm