拔擢[bá zhuó] [拔 擢]Lưu từKhácchọn người giỏi để thăng chứcChữ trong từ拔bánhổ lên擢zhuókéo raTừ cùng chữ:拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt