择偶[zé ǒu] [择 偶]Lưu từKhácchọn bạn đờiChữ trong từ择zélựa chọn偶ǒutình cờTừ cùng chữ:木偶mù ǒuHSK 8con rối配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồng