括弧
[kuò hú] [括 弧]
dấu ngoặc đơn
标点符号,即括号,用来注释说明。
请把补充说明的内容放在括弧里面。
qǐng bǎ bǔ chōng shuō míng de nèi róng fàng zài kuò hú lǐ miàn.Xin vui lòng đặt nội dung giải thích bổ sung vào trong dấu ngoặc đơn.
[kuò hú] [括 弧]
dấu ngoặc đơn
标点符号,即括号,用来注释说明。
请把补充说明的内容放在括弧里面。
qǐng bǎ bǔ chōng shuō míng de nèi róng fàng zài kuò hú lǐ miàn.Xin vui lòng đặt nội dung giải thích bổ sung vào trong dấu ngoặc đơn.