小括号[xiǎo kuò hào] [TIỂU 括 号]Lưu từKhácdấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ括kuòbao gồm号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em信号xìn hàoHSK 2tín hiệu小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn括弧kuò húHSK 8dấu ngoặc đơn单引号dān yǐn hàodấu ngoặc đơn圆括号yuán kuò hàodấu ngoặc đơn