圆括号[yuán kuò hào] [圆 括 号]Lưu từKhácdấu ngoặc đơn; ngoặc tròn ( )Chữ trong từ圆yuánhình tròn括kuòbao gồm号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút biXem thêm (3)Từ cận nghĩa:括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn括弧kuò húHSK 8dấu ngoặc đơn单引号dān yǐn hàodấu ngoặc đơn小括号xiǎo kuò hàodấu ngoặc đơn