揪揪[jiū jiu] [揪 揪]Lưu từKhácnhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịuChữ trong từ揪jiūnắm揪jiūnắmTừ cận nghĩa:皱巴巴zhòu bā bānhăn nheo起皱纹qǐ zhòu wénnhăn nheo