皱巴巴[zhòu bā bā] [皱 巴 巴]Lưu từKhácnhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủiChữ trong từ皱zhòunhăn巴bākhao khát巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi皱纹zhòu wénHSK 6nếp nhănTừ cận nghĩa:揪揪jiū jiunhăn nheo起皱纹qǐ zhòu wénnhăn nheo