揶[yé]Lưu từKháckhoa tay múa chân; làm tròTừ ghép:揶揄yé yúchế nhạoTừ cận nghĩa:指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân指指点点zhǐ zhǐ diǎn diǎnkhoa tay múa chân比手划脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân比手画脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân