指指点点[zhǐ zhǐ diǎn diǎn] [指 指 点 点]Lưu từKháckhoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗiChữ trong từ指zhǐngón tay指zhǐngón tay点diǎnđiểm点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn缺点quē diǎnHSK 3điểm yếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân揶yékhoa tay múa chân比手划脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân比手画脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân