比手画脚[bǐ shǒu huà jiǎo] [比 手 画 脚]Lưu từKháckhoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手划脚Chữ trong từ比bǐso với手shǒutay画huàvẽ脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng比喻bǐ yùHSK 7so sánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân揶yékhoa tay múa chân指指点点zhǐ zhǐ diǎn diǎnkhoa tay múa chân比手划脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân