XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
搀扶
[chān fú] [搀 扶]
Lưu từ
Khác
dìu đỡ (ai đó)
Chữ trong từ
搀
chān
dìu đỡ
扶
fú
đỡ bằng tay