XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

搀【攙】

[chān]

dìu đỡ; trộn; phối

扶助;或混合、掺杂。

老爷爷走得慢,王老师赶紧上前搀着他过马路。

lǎo yé ye zǒu de màn, wáng lǎo shī gǎn jǐn shàng qián chān zhe tā guò mǎ lù.

Cụ ông đi chậm, thầy Vương vội vàng tiến tới dìu cụ qua đường.