搀杂[chān zá] [搀 杂]Lưu từKháctrộn; làm pha; làm loãngChữ trong từ搀chāndìu đỡ杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:团tuánHSK 3tròn躲duǒHSK 5trốn混hùnHSK 6trộn混合hùn héHSK 6trộn拌bànHSK 7trộn躲避duǒ bìHSK 7trốn圆形yuán xíngHSK 9tròn圞luántròn瀡suǐtrơnXem thêm (3)