瀡[suǐ]Lưu từKháctrơnTừ cận nghĩa:团tuánHSK 3tròn躲duǒHSK 5trốn混hùnHSK 6trộn混合hùn héHSK 6trộn拌bànHSK 7trộn躲避duǒ bìHSK 7trốn圆形yuán xíngHSK 9tròn圞luántròn糁sǎntrộn (bột)Xem thêm (3)