撩妹[liáo mèi] [撩 妹]Lưu từKhác(thông tục) tán tỉnh; tán gáiChữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)妹mèiem gáiTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái姐妹jiě mèiHSK 4chị em