撩逗[liáo dòu] [撩 逗]Lưu từKhácchọc ghẹo; trêu chọcChữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)Từ cận nghĩa:逗引dòu yǐnchọc ghẹo