逗引[dòu yǐn] [逗 引]Lưu từKhácchọc ghẹoChữ trong từ逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:撩逗liáo dòuchọc ghẹo