擘[bò]Lưu từKhácngón cái; bẻ; xéTừ ghép:巨擘jù bòngón cái擘划bò huàlên kế hoạch擘开bò kāibẻ ra擘画bò huàbiến thể của 擘划 (bò huà)Từ cận nghĩa:拇mǔngón cái姆指mǔ zhǐngón cái巨擘jù bòngón cái拇指mǔ zhǐngón cái大拇哥dà mǔ gēngón cái